Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26524

UTF-8: E69E9C

UTF-32: 679C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwo2

Định nghĩa tiếng Anh: fruit; result

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guǒ,luǒ,guàn

Tiếng Nhật: カン はたす はてる はて はたして

Tiếng Nhật (Kun): HATASU KUDAMONO HATE

Tiếng Nhật (On): KA RA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại: guǒ

Âm thời Đường: *guɑ̌

Tiếng Việt: quả

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

76C0, tổng 7 nét, bộ mẫn 皿 (+2 nét)

Xem thêm:

y, ỷ [ yǐ ]

65D6, tổng 14 nét, bộ phương 方 (+10 nét)

Nghĩa: thướt tha

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4