Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24891

UTF-8: E684BB

UTF-32: 613B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: to yield, accord; humble, modest

Pinyin: xùn

Tiếng Nhật: ソン

Quan Thoại: xùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiệu [ xiào ]

6585, tổng 20 nét, bộ phác 攴 (+16 nét)

Nghĩa: dạy cho, giác ngộ cho

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

63FA, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lay động ; 2. quấy nhiễu

Xem thêm:

cưỡng [ jiǎng ]

8199, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: chai (miếng da dày lên)

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát