Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+16 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 25989

UTF-8: E69685

UTF-32: 6585

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau6

Định nghĩa tiếng Anh: teach, instruct; be aroused; awake; intelligent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiào,xué

Tiếng Nhật: カク ガク ギョウ コウ おしえる まなぶ

Tiếng Nhật (Kun): OSHIERU

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU KAKU GAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lặc [ lè ]

961E, tổng 4 nét, bộ phụ 阜 (+2 nét)

Xem thêm:

[ huì ]

74AF, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Xem thêm:

鹖鸡
hạt kê

Quảng Cáo

bánh tráng mè