
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 25594
UTF-8: E68FBA
UTF-32: 63FA
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Jambukhādaka - (Jambukhādaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưng binh gia quyến - (徵兵家眷) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: