Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25594

UTF-8: E68FBA

UTF-32: 63FA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: wag, swing, wave; shake; scull

Tiếng Nhật: ヨウ ゆれる ゆる ゆらぐ ゆるぐ ゆする ゆさぶる ゆすぶる うごく

Tiếng Nhật (Kun): YUSURU YURERU YUSUBURU

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhi [ ér ]

9E38, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: ý nhi 鴯) ; 2. (xem: nhi miêu 鶓,鹋)

Xem thêm:

diễm, dật, điệt [ dié , yì ]

6633, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: mặt trời xế bóng

Quảng Cáo

sắn dây