Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24919

UTF-8: E68597

UTF-32: 6157

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Pinyin: chì

Tiếng Nhật: チョク チキ

Quan Thoại: chì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trấn [ tián , zhēn , zhèn ]

93AE, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: canh giữ

Xem thêm:

tiệp [ xiè ]

5C67, tổng 15 nét, bộ thi 尸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đế gỗ của giày ; 2. cái guốc

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức