Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24919

UTF-8: E68597

UTF-32: 6157

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Pinyin: chì

Tiếng Nhật: チョク チキ

Quan Thoại: chì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tráp [ chā , chá ]

9538, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. mai, xẻng, thuổng ; 2. cái kim

Xem thêm:

lại [ lài ]

983C, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Xem thêm:

cữu [ jiù ]

67E9, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: áo quan (mặc cho người chết)

Quảng Cáo

English Vietnamese