Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24926

UTF-8: E6859E

UTF-32: 615E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: terrified, alarmed

Pinyin: zhāng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: zhāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6A5D, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

95C9, tổng 17 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lấp ; 2. ở trong thành ; 3. khuất khúc, cong queo

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh