
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 24932
UTF-8: E685A4
UTF-32: 6164
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lộ thượng - (路上) | Hồ Chí Minh