Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 憧

憧

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24999

UTF-8: E686A7

UTF-32: 61A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: irresolute, indecisive; yearn for

Tiếng Hàn (Hangul): 동:0N

Pinyin: chōng,zhuàng

Tiếng Nhật: ドウ ショウ シュ トウ ズウ ズ ジョウ あこがれる

Tiếng Nhật (Kun): AKOGARERU

Tiếng Nhật (On): DOU SHOU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: chōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mễ, mị, nhị [ mǐ , miē ]

7F8B, tổng 8 nét, bộ dương 羊 (+8 nét)

Nghĩa: tiếng kêu be be

Xem thêm:

[ ]

59BC, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Xem thêm:

chấn [ ]

4FB2, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Quảng Cáo

trang quynh