Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25017

UTF-8: E686B9

UTF-32: 61B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nou4

Định nghĩa tiếng Anh: upset; to regret

Pinyin: náo,nóng,náng,nǎo

Tiếng Nhật: ドウ ニョウ ノウ

Tiếng Nhật (Kun): KOKOROMIDARERU NAYAMU

Tiếng Nhật (On): DOU NU NYOU NOU

Quan Thoại: náo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9946, tổng 18 nét, bộ thực 食 (+10 nét)

Xem thêm:

芬菲
phân phi

Xem thêm:

[ ]

93D9, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Quảng Cáo

hán nôm