Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 憻

憻

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+14 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25019

UTF-8: E686BB

UTF-32: 61BB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan2

Tiếng Hàn (Hangul): 탄:1N

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: tǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly, lê [ lī , lí ]

7483, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: pha ly 玻璃, lưu ly 琉璃)

Xem thêm:

檳榔
tân lang

Quảng Cáo

gỏi cuốn