Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 憼

憼

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25020

UTF-8: E686BC

UTF-32: 61BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging2

Tiếng Hàn (Hangul): 경:1N

Pinyin: jǐng,jìng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đà [ tuó ]

9A7C, tổng 8 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: lạc đà 駱駝,骆驼)

Xem thêm:

慰問
uý vấn

Xem thêm:

買路
mãi lộ

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng