
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 25031
UTF-8: E68787
UTF-32: 61C7
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Xóm ngựa - (Mahà-Assapura sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Lomasakangiya Nhất dạ hiền giả - (Lomasakangiyabhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật