Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25031

UTF-8: E68787

UTF-32: 61C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: han2

Định nghĩa tiếng Anh: sincere, earnest, cordial

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: kěn

Tiếng Nhật: コン ねんごろ

Tiếng Nhật (Kun): NENGORO

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: kěn

Âm thời Đường: kə̌n

Tiếng Việt: khấn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bính, bỉnh [ bǐng ]

70B3, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sáng chói ; 2. tỏ rõ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2