Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+2 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25910

UTF-8: E694B6

UTF-32: 6536

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Định nghĩa tiếng Anh: gather together, collect; harvest

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shōu

Tiếng Nhật: シュウ おさめる

Tiếng Nhật (Kun): OSAMERU

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shōu

Âm thời Đường: *shiou shiòu

Tiếng Việt: thu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thao [ tāo ]

6146, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. qua, thoáng qua, nhanh qua ; 2. kéo dài ; 3. vui thích, vui sướng ; 4. đáng ngờ ; 5. che đậy ; 6. chứa ; 7. phóng túng

Xem thêm:

áo [ ]

957A, tổng 11 nét, bộ trường 長 (+4 nét)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh