Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 湢測

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuyên, đoàn [ tuán , zhuān ]

6476, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: vo tròn bằng tay

Xem thêm:

bức, phúc [ bì ]

6945, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thanh cây ngang buộc ở sừng trâu để nó khỏi húc người ; 2. đồ để giắt mũi tên lúc làm lễ hương xạ (lễ thi bắn cung)

Xem thêm:

hí, hý [ xǐ ]

6199, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: sung sướng, vui lòng, vui mừng, vui vẻ

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

bánh đa nem