Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25044

UTF-8: E68794

UTF-32: 61D4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam5

Định nghĩa tiếng Anh: be afraid of, to be in awe of

Pinyin: lǐn,lǎn

Tiếng Nhật: リン おそれる

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU

Tiếng Nhật (On): RIN RAN

Quan Thoại: lǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sửu, xú [ chǒu ]

4E12, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét)

Xem thêm:

sóc [ shuò ]

6420, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đâm ; 2. gài, gắn, xen thêm ; 3. cầm, nắm

Xem thêm:

triếp [ zhé ]

8F19, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chuyên quyền, quyết đoán ; 2. ngay tức thì ; 3. thường, luôn

Quảng Cáo

công ty sửa nhà