Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+14 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 25048

UTF-8: E68798

UTF-32: 61D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Pinyin: chì

Tiếng Nhật: セイ タイ テイ

Quan Thoại: chì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đề [ tí ]

9E48, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: đề hồ 鶘,鹕)

Xem thêm:

[ ]

92D3, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

lan [ lán , làn ]

6B17, tổng 24 nét, bộ mộc 木 (+20 nét)

Nghĩa: lan can

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò