Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鹈

鹈

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+7 nét) (con chim)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40520

UTF-8: E9B988

UTF-32: 9E48

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: pelican

Quan Thoại: tí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hài [ xié ]

8AE7, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: hoà hợp, hài hoà

Xem thêm:

liệu [ ]

7212, tổng 20 nét, bộ hoả 火 (+16 nét)

Xem thêm:

toại, tuệ [ suì ]

7A42, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1