Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹈 - đề | 鹈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+7 nét) (con chim)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40520

UTF-8: E9B988

UTF-32: 9E48

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: pelican

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鬬力
đấu lực

Xem thêm:

điếm [ diàn ]

57AB, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thấp xuống ; 2. chết đuối ; 3. kê, đệm

Xem thêm:

仔细
tử tế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng