Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+15 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25069

UTF-8: E687AD

UTF-32: 61ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kong3

Pinyin: kuǎng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): URAMU

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: kuǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bát [ bō ]

7F3D, tổng 11 nét, bộ phũ 缶 (+5 nét)

Nghĩa: cái bát

Xem thêm:

đao [ dāo ]

9B5B, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cá đao ; 2. cá hố

Quảng Cáo

cửa kính quận 5