Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+5 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32573

UTF-8: E7BCBD

UTF-32: 7F3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Định nghĩa tiếng Anh: earthenware basin; alms bowl

Tiếng Nhật: ハチ ハツ

Tiếng Nhật (On): HACHI HATSU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

亡靈
vong linh

Xem thêm:

[ ]

8440, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

sáo [ chào ]

4EEF, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ ; 2. đứa nhỏ, thằng nhỏ

Quảng Cáo

tiếng việt