Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+15 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 25070

UTF-8: E687AE

UTF-32: 61EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Định nghĩa tiếng Anh: calm, leisurely; procrastinating

Pinyin: yǒu,yōu

Tiếng Nhật: ユウ うれえる

Quan Thoại: yǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trừng [ ]

6D67, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

đắc [ dé ]

6DC2, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: (tên một con sông thời cổ)

Xem thêm:

hề, hễ [ xī , xí , xì ]

5092, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: 1. người hầu ; 2. người Giang Hữu

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng