Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+16 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 25077

UTF-8: E687B5

UTF-32: 61F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung2

Định nghĩa tiếng Anh: stupid, ignorant, dull

Pinyin: měng,mèng

Tiếng Nhật: ボウ おろか くらい

Quan Thoại: měng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

貴門
quý môn

Xem thêm:

tát [ sà ]

8428, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: bồ tát 薩)

Xem thêm:

cách [ gé ]

643F, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: vùng tay lại, ngoắc hai tay vào nhau

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng