Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 耀

耀

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+14 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 32768

UTF-8: E88080

UTF-32: 8000

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu6

Định nghĩa tiếng Anh: shine, sparkle, dazzle; glory

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yào

Tiếng Nhật: ヨウ かがやく

Tiếng Nhật (Kun): KAGAYAKU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yào

Âm thời Đường: iɛ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

73DD, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

chư [ zhū ]

8829, tổng 21 nét, bộ trùng 虫 (+15 nét)

Xem thêm:

trị [ zhí , zhì ]

503C, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: trị giá, đáng giá

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng