Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 戁民

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thải [ cǎi ]

5038, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đáp lại, ngó đến, hỏi qua, ừ hử ; 2. hiểu rõ ràng

Xem thêm:

tráo, trạo [ zhào ]

7B8C, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: 1. che, đậy ; 2. lồng chim, lồng gà, nơm cá

Quảng Cáo

cửa kính quận 8