Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+2 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25100

UTF-8: E6888C

UTF-32: 620C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot1

Định nghĩa tiếng Anh: eleventh earthly branch

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,qu

Tiếng Nhật: ジュツ シュツ シュチ いぬ

Tiếng Nhật (Kun): INU

Tiếng Nhật (On): JUTSU

Tiếng Hàn (Latinh): SWUL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: tuất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quyết [ jú , jué ]

9D59, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: chim bách thiệt (kêu được trăm thứ tiếng)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng