Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+7 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25114

UTF-8: E6889A

UTF-32: 621A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: relative; be related to; sad

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: セキ ショク シュク ソク いたむ うれえる

Tiếng Nhật (Kun): MIUCHI ITAMU UREERU

Tiếng Nhật (On): SEKI SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tsek

Tiếng Việt: thích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

hat ke