Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 戚 - thích | xúc | 戚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+7 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25114

UTF-8: E6889A

UTF-32: 621A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: relative; be related to; sad

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: セキ ショク シュク ソク いたむ うれえる

Tiếng Nhật (Kun): MIUCHI ITAMU UREERU

Tiếng Nhật (On): SEKI SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tsek

Tiếng Việt: thích

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ jì ]

9C36, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Xem thêm:

飛團
phi đoàn

Xem thêm:

chú, thụ [ ]

9714, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh