Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 戞

戞

Thông tin ký tự

Bộ: qua ⼽(+8 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25118

UTF-8: E6889E

UTF-32: 621E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaat3

Định nghĩa tiếng Anh: lance; tap or strike lightly

Tiếng Hàn (Hangul): 알:1

Tiếng Nhật: カツ ほこ

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): AL

Quan Thoại: jiá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bị [ bèi ]

5079, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. có đủ, hoàn toàn ; 2. sửa soạn, sắp sẵn ; 3. đề phòng, phòng trước ; 4. trang bị, thiết bị

Xem thêm:

羅唕
la tạo

Xem thêm:

煦嫗
hú ủ

Quảng Cáo

bánh ram