Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+9 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25120

UTF-8: E688A0

UTF-32: 6220

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: a sword; potter’s clay; to gather

Pinyin: zhī,zhí

Tiếng Nhật: ショク シキ

Tiếng Nhật (On): SHOKU SHIKI SHI

Quan Thoại: zhī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

súc [ ]

69D2, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

深幽
thâm u

Xem thêm:

bế [ bì ]

5B16, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Nghĩa: hèn mà được vua quý

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú