Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+9 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25120

UTF-8: E688A0

UTF-32: 6220

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: a sword; potter’s clay; to gather

Pinyin: zhī,zhí

Tiếng Nhật: ショク シキ

Tiếng Nhật (On): SHOKU SHIKI SHI

Quan Thoại: zhī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thương [ cāng ]

6CA7, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. rét lạnh ; 2. biển khơi, mênh mông ; 3. chất lượng

Xem thêm:

[ ]

7775, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Quảng Cáo

shop bán măng khô