Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 戡 - kham | 戡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+9 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25121

UTF-8: E688A1

UTF-32: 6221

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham1

Định nghĩa tiếng Anh: subjugate, subdue, quell; kill

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kān,zhěn

Tiếng Nhật: カン チン コン かつ

Tiếng Nhật (Kun): KATSU

Tiếng Nhật (On): KAN CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: kān

Âm thời Đường: kom

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

玉輪
ngọc luân

Xem thêm:

不中用
bất trúng dụng

Xem thêm:

媵婢
dắng tì
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 4