Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25300

UTF-8: E68B94

UTF-32: 62D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat6

Định nghĩa tiếng Anh: uproot, pull out

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,bié,,bèi

Tiếng Nhật: ハツ ハイ バイ ボチ ヘチ ヘツ バツ バチ ぬく

Tiếng Nhật (Kun): NUKU NUKERU TASUKERU

Tiếng Nhật (On): BATSU HATSU HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PAL PHAY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bhat

Tiếng Việt: bạt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngung [ yóng ]

9899, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: nghiêm chỉnh

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm