Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+11 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25135

UTF-8: E688AF

UTF-32: 622F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei3

Định nghĩa tiếng Anh: theatrical play, show

Tiếng Nhật: たわむれる ざれる

Tiếng Nhật (Kun): TAWAMURERU TAWAMURE

Tiếng Nhật (On): GI KI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY HWI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cống, giang [ gāng , gàng ]

6760, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cán cờ ; 2. cái cầu nhỏ

Xem thêm:

[ ]

88D1, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân