Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+14 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 25139

UTF-8: E688B3

UTF-32: 6233

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coek3

Định nghĩa tiếng Anh: prick, stab; stamp, seal, chop

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuō

Tiếng Nhật: タク

Tiếng Nhật (Kun): SASU TSUKU

Tiếng Nhật (On): TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAK

Quan Thoại: chuō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

撕毀
tê huỷ

Xem thêm:

hán, hãn, nhiễn, nạn [ hàn ]

71AF, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Nghĩa: hơ lửa, sấy

Xem thêm:

sách, tác [ suǒ ]

7D22, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. dây tơ ; 2. tìm tòi, lục ; 3. tan tác, chia lìa

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12