Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 戴 - đái | đới | 戴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+13 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25140

UTF-8: E688B4

UTF-32: 6234

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daai3

Định nghĩa tiếng Anh: wear on top; support

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dài

Tiếng Nhật: タイ サイ いただく

Tiếng Nhật (Kun): ITADAKU

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: dài

Âm thời Đường: də̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

午餐
ngọ san

Xem thêm:

居正
cư chánh

Xem thêm:

ác, ổ [ yā ]

57E1, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt