Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hộ (+3 nét) (cửa một cánh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25148

UTF-8: E688BC

UTF-32: 623C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau5

Định nghĩa tiếng Anh: fourth earthly branch

Tiếng Nhật: ボウ

Tiếng Nhật (On): BOU

Quan Thoại: mǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thái [ tài ]

592A, tổng 4 nét, bộ đại 大 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cao, to ; 2. rất

Xem thêm:

智腦
trí não

Xem thêm:

[ ]

6E35, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng