Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hộ (+3 nét) (cửa một cánh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25148

UTF-8: E688BC

UTF-32: 623C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau5

Định nghĩa tiếng Anh: fourth earthly branch

Tiếng Nhật: ボウ

Tiếng Nhật (On): BOU

Quan Thoại: mǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phòng [ fáng ]

9632, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. phòng ngừa, giữ gìn ; 2. cái đê ngăn nước

Xem thêm:

quyện [ yàn ]

9B33, tổng 16 nét, bộ cách 鬲 (+6 nét)

Xem thêm:

khí, khất [ qì , xì ]

6C23, tổng 10 nét, bộ khí 气 (+6 nét)

Nghĩa: khí, hơi

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng