Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hộ (+4 nét) (cửa một cánh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25151

UTF-8: E688BF

UTF-32: 623F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong4

Định nghĩa tiếng Anh: house, building; room; 4th lunar mansion, determinative star π Scorpii

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fáng,páng

Tiếng Nhật: ボウ ホウ ふさ

Tiếng Nhật (Kun): FUSA HEYA

Tiếng Nhật (On): BOU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fáng

Âm thời Đường: *bhiɑng

Tiếng Việt: phòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiện, khiếm [ ]

6093, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Xem thêm:

陰門
âm môn

Quảng Cáo

bánh canh khô huế