Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+15 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 26334

UTF-8: E69B9E

UTF-32: 66DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiều [ jiāo , qiáo ]

854E, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: lúa tám đen

Xem thêm:

bễ [ bì ]

7764, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trong nghiêng, nhìn nghiêng ; 2. cái thành ngắn trên tường

Quảng Cáo

làm chả giò ngon