Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 扁 - biên | biển | thiên | 扁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hộ (+5 nét) (cửa một cánh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25153

UTF-8: E68981

UTF-32: 6241

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin2

Định nghĩa tiếng Anh: flat; tablet, signboard

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: biǎn,piān,biān,pián

Tiếng Nhật: ヘン ヒン ベン ホン ハン

Tiếng Nhật (Kun): HIRATAI

Tiếng Nhật (On): HEN HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN PYEN

Quan Thoại: biǎn

Âm thời Đường: *piɛn

Tiếng Việt: biển

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thưởng [ shǎng ]

8D4F, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xem, ngắm ; 2. khen thưởng, thưởng công

Xem thêm:

教友
giáo hữu

Xem thêm:

苛濫
hà lạm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng