Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 扁鵲

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhiên, niêm, niễn, niệm, niệp, nẫm [ niǎn , niē ]

637B, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nắn ; 2. rút lấy

Xem thêm:

miễn, mãnh, mẫn [ méng , měng , miǎn , mǐn ]

9EFD, tổng 13 nét, bộ mãnh 黽 (+0 nét)

Nghĩa: cố gắng

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng