Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hộ (+5 nét) (cửa một cánh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25154

UTF-8: E68982

UTF-32: 6242

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim3

Pinyin: diàn

Tiếng Nhật: テン デン かんぬき とざし

Tiếng Nhật (Kun): KANNUKI

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Quan Thoại: diàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ti, ty [ sī ]

98D4, tổng 13 nét, bộ phong 風 (+9 nét)

Nghĩa: gió mát

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5