Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 騯騯

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

không, khống, khổng [ kōng , kǒng , kòng ]

7A7A, tổng 8 nét, bộ huyệt 穴 (+3 nét)

Nghĩa: 1. trống rỗng ; 2. không gian; 1. bỏ trống ; 2. khoảng trống

Xem thêm:

bành [ péng , pèng ]

81A8, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: bành hanh 脝)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng