
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+3 nét) (tay)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 25178
UTF-8: E6899A
UTF-32: 625A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 1 - (漫興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du