Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+3 nét) (tay)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25190

UTF-8: E689A6

UTF-32: 6266

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: probe, poke, prick, pierce

Pinyin: qiān

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: qiān

Tiếng Việt: xiên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sao, sào, sáo [ chāo , miǎo ]

949E, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đáp úp, lén đánh ; 2. cướp bóc ; 3. tịch biên tài sản

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng