Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 扨 - | 扨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+3 nét) (tay)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25192

UTF-8: E689A8

UTF-32: 6268

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Định nghĩa tiếng Anh: pick up with fork or pincers

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: rèn

Tiếng Nhật: さて

Tiếng Nhật (Kun): SATE

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: rèn

Tiếng Việt: nhấn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thương [ qiāng , qiàng ]

8E4C, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: đi lảo đảo

Xem thêm:

[ lì ]

8137, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Xem thêm:

xa [ shā , shē ]

8D4A, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mua chịu trả dần ; 2. xa xôi ; 3. lâu dài ; 4. xa xỉ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3