Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 床 - sàng | 床 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+4 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24202

UTF-8: E5BA8A

UTF-32: 5E8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong4

Định nghĩa tiếng Anh: bed, couch; framework, chassis

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ショウ ソウ とこ ゆか

Tiếng Nhật (Kun): YUKA TOKO YUKASHII

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: chuáng

Âm thời Đường: *jrhiɑng

Tiếng Việt: sàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lô, lư, phu [ ]

9AD7, tổng 25 nét, bộ cốt 骨 (+16 nét)

Xem thêm:

經脈
kinh mạch

Xem thêm:

黭黮
yểm trẩm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng