Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 扩大
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

縮縮
súc súc

Xem thêm:

nạo [ náo ]

6320, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quấy nhiễu ; 2. cong, chùng, chùn

Xem thêm:

phù [ fū , fú ]

7F66, tổng 12 nét, bộ võng 网 (+7 nét)

Nghĩa: cái lưới săn thỏ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5