Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 扫

扫

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+3 nét) (tay)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25195

UTF-8: E689AB

UTF-32: 626B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou3

Định nghĩa tiếng Anh: sweep, clear away; exterminate

Quan Thoại: sǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sưởng, thảng [ chǎng , tǎng ]

60DD, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: ngã lòng

Xem thêm:

[ ]

6C8E, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 2