
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 25219
UTF-8: E68A83
UTF-32: 6283
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu nhật ký hứng - (秋日寄興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương mười một pháp - (Ekādasakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 13 - (蒼梧竹枝歌其十三) | Nguyễn Du