Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 抉 - quyết | 抉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25225

UTF-8: E68A89

UTF-32: 6289

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: choose, select; gouge, pluck out

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: ケツ エツ エチ ケチ えぐる

Tiếng Nhật (Kun): EGURU

Tiếng Nhật (On): KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): KYEL

Quan Thoại: jué

Âm thời Đường: guet

Tiếng Việt: khoét

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

停车
đình xa

Xem thêm:

跌價
điệt giá

Xem thêm:

phốt [ ]

6622, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng