Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 把關
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phác, phốc, phộc, truy [ pū , shuī ]

6535, tổng 4 nét, bộ phác 攴 (+0 nét)

Xem thêm:

khiên, kiên [ jiān , xián ]

80A9, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái vai ; 2. gánh vác

Xem thêm:

bộc, phốc [ pō ]

91D9, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nghĩa: nguyên tố poloni, Po

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng