Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 把鼻
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sí, xí [ chì , xī ]

994E, tổng 20 nét, bộ thực 食 (+12 nét)

Nghĩa: 1. rượu và thức ăn ; 2. lúa thóc ; 3. nấu chín

Xem thêm:

師友
sư hữu

Xem thêm:

đảng [ dǎng , tǎng ]

6529, tổng 23 nét, bộ thủ 手 (+20 nét)

Nghĩa: 1. đánh ; 2. ngăn cản

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary