Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25229

UTF-8: E68A8D

UTF-32: 628D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Định nghĩa tiếng Anh: to lift up; to rescue, save

Pinyin: zhěng

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ すくう

Tiếng Nhật (Kun): AGERU NUKU ZUKUU TORU

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Quan Thoại: zhěng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống nhân - (送人) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ phạm - (賭犯) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

bề, phê, ty [ pī ]

930D, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: một thứ tên bắn thời xưa có mũi bằng sắt mỏng và rộng

Xem thêm:

tra, trá [ zhà ]

6EA0, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: sông Trá (ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc, còn gọi là sông Phù Cung 恭)

Quảng Cáo

dothainam